Xe tải Hino HINO 300 SERIES

Danh mục: Từ khóa: ,
  • Giám đốc: Nguyễn Tiến Mạnh
  • Liên hệ: 0904695252 – 0898693333
  • Email: vinhphatauto@gmail.com
  • Địa chỉ : Số 8, Lê Quang Đạo, P. Mỹ Đình1, Q, Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội
  • Website : https://xetaivinhphat.com.vn/

Mô tả

DÒNG XEXZU650LXZU720LXZU730L
Tổng tải trọng (Kg)4,8757,5008,500
Tự trọng (Kg)2,1752,5002,605
Kích thước xe
Chiều dài cơ sở (mm)3,4003,8704,200
Kích thước bao ngoài (mm)5,965 x 1,860 x 2,1406,735 x 1,995 x 2,2207,285 x 2,055 x 2,255
Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm)4,3755,0705,580
Động cơ
ModelN04C-VA Euro 3N04C-VB Euro 3
LoạiĐộng cơ diezen 4 kỳ 4 máy thẳng hàng tuabin tăng nạp, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước
Công suất cực đại (Jis Gross)136 PS
tại 2.500 vòng/phút
150 PS
tại 2.800 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại (Jis Gross)392 N.m
tại 1.600 vòng/phút
420 N.m
tại 1.400 vòng/phút
Đường kính xylanh x hành trình piston (mm)104 x 118
Dung tích xylanh (cc)4,009
Tỷ số nén18:1
Hệ thống cung cấp nhiên liệuPhun nhiên liệu điều khiển điện tử
Ly hợpLoại đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh
Hộp số
ModelM550MYY6S
Loại5 cấp số
5 số tiến, 1 số lùi
6 cấp số
6 số tiến, 1 số lùi
Hệ thống láiCột tay lái điều chỉnh được độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thuỷ lực, cơ cấu lái trục vít êcu bi tuần hoàn
Hệ thống phanhHệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng,
trợ lực chân không
Cỡ lốp7.00-16-12PR7.50-16-14PR
Tốc độ cực đại (km/h)112112107
Khả năng vượt dốc (%Tan)59.647.242.7
CabinCabin kiểu lật  với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn
Thùng nhiên liệu (lít)100
Hệ thống phanh phụ trợPhanh khí xả
Hệ thống treo cầu trướcHệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực, có thanh cân bằng chống nghiêng ngang
Hệ thống treo cầu sauHệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thuỷ lực
Cửa sổ điện
Khoá cửa trung tâm
CD&AM/FM Radio

Để lại nhận xét

Bạn cần phải đăng nhập để bình luận.